Mai
Nữ · Hán-Việt
“Hoa mai, kiên cường, thanh nhã”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Mai hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Hoa mai, kiên cường, thanh nhã
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
梅
梅Chữ Hán: 梅11 nét
Bộ thủ: 木 (mộc - cây)
Ý nghĩa bộ thủ
Cây cối
Thành phần chữ Hán
Cây
Mỗi, từng
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 梅 kết hợp 木 (cây) với 每 (mỗi), chỉ cây mai - loài hoa nở giữa đông lạnh giá. Trong văn hóa phương Đông, mai được ca ngợi là một trong 'Tứ quý' (mai, lan, cúc, trúc), biểu tượng của sự kiên cường, thanh cao.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Mai (梅)
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Mai và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Hồng Mai
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thanh Mai
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thiên Mai
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Diệu Mai
Tuyệt diệu, kỳ diệu
Tên đệm Diệu khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Minh Mai
Sáng suốt, thông minh
Tên đệm Minh khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.