Bình
Nữ · Hán-Việt
“Bình yên, hòa bình”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Bình hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Bình yên, hòa bình
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
平
平Chữ Hán: 平5 nét
Bộ thủ: 干
Ý nghĩa bộ thủ
khô, bình
Thành phần chữ Hán
khô, bình
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ "平" có bộ 干 (khô, bình), mang ý nghĩa bình yên trong văn hóa Hán-Việt. Đây là chữ thường được dùng trong tên người Việt Nam để thể hiện phẩm chất cao quý và mong ước tốt đẹp của cha mẹ.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Bình và hành Thủy của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Bình
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Quỳnh Bình
Ngọc quỳnh, quý phái
Tên đệm Quỳnh khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Bảo Bình
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Kim Bình
Vàng, kim loại, quý giá
Tên đệm Kim khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thiên Bình
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.