Hà
Nữ · Hán-Việt
“Hoa sen, thanh tao, thuần khiết”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Hà hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Hoa sen, thanh tao, thuần khiết
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
荷
荷Chữ Hán: 荷10 nét
Bộ thủ: 艹 (thảo - cỏ)
Ý nghĩa bộ thủ
Thảo mộc, cây cỏ
Thành phần chữ Hán
Cỏ, thảo mộc
Gánh vác, mang
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 荷 kết hợp bộ thảo (艹) với 何 (gánh vác). Nguyên nghĩa chỉ hoa sen - loài hoa mọc lên từ bùn mà vẫn tinh khiết. Trong văn hóa Việt Nam, sen là biểu tượng của sự thanh cao.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Hà và hành Thủy của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Thiên Hà
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên rất phù hợp! Các hành Kim, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Mỹ Hà
Đẹp, tốt đẹp
Tên đệm Mỹ rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thu Hà
Mùa thu, thu hoạch
Tên đệm Thu rất phù hợp! Các hành Kim, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Linh Hà
Linh thiêng, thông minh, nhanh nhẹn
Tên đệm Linh rất phù hợp! Các hành Thủy, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Cẩm Hà
Gấm lụa, sang trọng, quý phái
Tên đệm Cẩm rất phù hợp! Các hành Kim, Hỏa hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.