Thảo
Nữ · Hán-Việt
“Cỏ cây, hiền lành, nhân hậu”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Thảo hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Cỏ cây, hiền lành, nhân hậu
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
草
草Chữ Hán: 草9 nét
Bộ thủ: 艹 (thảo - cỏ)
Ý nghĩa bộ thủ
Cỏ, thảo mộc
Thành phần chữ Hán
Cỏ
Sớm
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 草 kết hợp bộ thảo (艹) với 早 (sớm). Cỏ mọc sớm nhất khi xuân về, tượng trưng cho sự sống, sự khiêm nhường và bền bỉ.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Thảo và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Hồng Thảo
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thanh Thảo
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Kiều Thảo
Kiều diễm, yêu kiều — vẻ đẹp mềm mại, duyên dáng
Tên đệm Kiều khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Như Thảo
Như ý, như mong muốn
Tên đệm Như khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hà Thảo
Hoa sen (荷) — thanh tao, thuần khiết; hoặc sông (河) — mềm mại, bền bỉ
Tên đệm Hà khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.