Lan
Nữ · Hán-Việt
“Hoa lan, thanh cao, quý phái”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Lan hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Hoa lan, thanh cao, quý phái
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
蘭
蘭Chữ Hán: 蘭20 nét
Bộ thủ: 艹 (thảo đầu - cỏ)
Ý nghĩa bộ thủ
Cây cỏ
Thành phần chữ Hán
Cỏ, thảo mộc
Lan can, quý phái
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 蘭 chỉ hoa lan - loài hoa thanh cao, quý phái, hương thơm nhẹ nhàng. Trong văn hóa phương Đông, lan là một trong 'Tứ quý' (mai, lan, cúc, trúc), biểu tượng của người quân tử, thanh cao, không vướng bụi trần.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Lan (蘭)
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Lan và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Hồng Lan
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thanh Lan
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Kiều Lan
Kiều diễm, yêu kiều — vẻ đẹp mềm mại, duyên dáng
Tên đệm Kiều khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Như Lan
Như ý, như mong muốn
Tên đệm Như khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hà Lan
Hoa sen (荷) — thanh tao, thuần khiết; hoặc sông (河) — mềm mại, bền bỉ
Tên đệm Hà khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.