Trường Giang
Nam · Hán-Việt
“Sông dài, trường tồn”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Trường Giang hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Sông dài, trường tồn
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
長江
長江Chữ Hán: 長江14 nét
Bộ thủ: 長 (trường - dài)
Ý nghĩa bộ thủ
Người để tóc dài chống gậy, chỉ cái dài về không gian và lâu về thời gian
Thành phần chữ Hán
Dài, lâu bền, lớn lên
Sông lớn, dòng chảy rộng
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 長 thời giáp cốt vẽ một người để tóc dài chống gậy, nên vừa có nghĩa dài, lâu (trường) vừa có nghĩa lớn, đứng đầu (trưởng). Chữ 江 gồm bộ 氵 (nước) và 工 chỉ âm, vốn là tên riêng của con sông lớn nhất Trung Hoa rồi mới thành danh từ chung chỉ sông lớn. Ghép lại, Trường Giang là dòng sông dài - hình ảnh của thứ chảy mãi không dứt, càng đi càng rộng, mà người Việt vẫn mượn để nói về sự trường tồn.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Trường (長) - Giang (江). Chữ Trường này là 長 (dài), không phải 場 (cái sân) hay 常 (thường hằng) tuy cùng âm; chữ Giang 江 là sông, khác 姜 (họ Khương) và 疆 (biên cương).
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Trường Giang và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Văn Trường Giang
Văn hóa, học thức, văn chương
Tên đệm Văn rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thanh Trường Giang
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hồng Trường Giang
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng rất phù hợp! Các hành Hỏa, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thiên Trường Giang
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên rất phù hợp! Các hành Kim, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Đông Trường Giang
Mùa đông, phía đông
Tên đệm Đông rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.