Quang Long
Nam · Hán-Việt
“Rồng rực rỡ”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Quang Long hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Rồng rực rỡ
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
光龍
光龍Chữ Hán: 光龍22 nét
Bộ thủ: 儿 (nhân - hình người)
Ý nghĩa bộ thủ
Người, phần chân người đứng
Thành phần chữ Hán
Ánh sáng, sự rực rỡ, vẻ vang
Con rồng, khí chất đế vương
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 光 trong giáp cốt văn vẽ một người quỳ đội ngọn lửa trên đầu - người cầm đuốc soi đường - nên nghĩa gốc là ánh sáng, về sau thêm nghĩa vẻ vang. Chữ 龍 là chữ tượng hình vẽ con rồng có sừng, thân uốn khúc, đứng đầu tứ linh và tượng trưng cho ngôi vua. Ghép lại, Quang Long là con rồng rực rỡ, chỉ người có khí chất lớn và làm rạng danh dòng họ.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Quang (光) - Long (龍). Chữ Long ở đây là con rồng, không phải Long 隆 (thịnh, dày).
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Quang Long và hành Hỏa của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Văn Quang Long
Văn hóa, học thức, văn chương
Tên đệm Văn khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Minh Quang Long
Sáng suốt, thông minh
Tên đệm Minh khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Xuân Quang Long
Mùa xuân, tươi trẻ, sức sống
Tên đệm Xuân khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thanh Quang Long
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Phương Quang Long
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.