Duy Long
Nam · Hán-Việt
“Giữ vững khí chất rồng”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Duy Long hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Giữ vững khí chất rồng
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
維龍
維龍Chữ Hán: 維龍30 nét
Bộ thủ: 糸 (mịch - sợi tơ)
Ý nghĩa bộ thủ
Tơ tằm, sợi dây, việc dệt nối
Thành phần chữ Hán
Gìn giữ, duy trì, nối kết
Con rồng, khí chất cao quý
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 維 gồm bộ 糸 (sợi tơ) với 隹 chỉ âm, vốn là sợi dây buộc góc lưới nên mang nghĩa giữ gìn, nối kết. Chữ 龍 là chữ tượng hình vẽ con rồng có sừng, thân uốn lượn - linh vật đứng đầu tứ linh, chủ mây mưa và tượng trưng cho ngôi vị đế vương. Ghép lại, Duy Long nghĩa là giữ gìn được khí chất rồng, tức cốt cách cao quý không phai theo thời gian.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Duy (維) - Long (龍). Chữ Long ở đây là con rồng, khác với Long 隆 (thịnh, dày) trong Hưng Long.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Duy Long và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Văn Duy Long
Văn hóa, học thức, văn chương
Tên đệm Văn rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thanh Duy Long
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hồng Duy Long
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng rất phù hợp! Các hành Hỏa, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thiên Duy Long
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên rất phù hợp! Các hành Kim, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Đông Duy Long
Mùa đông, phía đông
Tên đệm Đông rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.