Hồng Duy
Nam · Hán-Việt
“Gìn giữ điều lớn lao”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Hồng Duy hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Gìn giữ điều lớn lao
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
洪維
洪維Chữ Hán: 洪維23 nét
Bộ thủ: 氵 (thủy - nước)
Ý nghĩa bộ thủ
Nước, chất lỏng, những gì thuộc về sông biển
Thành phần chữ Hán
Nước lớn, sự to lớn mênh mông
Sợi dây giềng buộc giữ, sự duy trì
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 洪 ghép bộ 氵 (nước) với 共 (cộng) làm thanh phù, nghĩa gốc là trận nước lớn - chữ trong 洪水 (hồng thủy), từ đó chuyển thành mọi thứ to lớn, rộng khắp: hồng ân, hồng phúc. Chữ 維 ghép bộ 糸 (mịch - sợi tơ) với 隹 (chuy - chim đuôi ngắn) làm thanh phù, nghĩa gốc là sợi dây giềng buộc bốn góc lưới hay bốn góc mui xe, thứ dây giữ cho cả bộ khỏi rã ra; từ đó có duy trì, duy hệ. Ghép lại, Hồng Duy là giữ cho những điều lớn lao đã có được bền lâu, không để rời rã.
Phiên âm
Âm Hán-Việt: Hồng (洪) - Duy (維). Chữ Hồng ở đây là 洪 (lớn), cần phân biệt với 紅 (màu đỏ) và 鴻 (chim hồng nhạn) tuy cùng âm; chữ Duy 維 cũng khác với 唯 (duy nhất).
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Hồng Duy và hành Thủy của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Tuấn Hồng Duy
Tuấn tú, tài giỏi
Tên đệm Tuấn rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thiên Hồng Duy
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên rất phù hợp! Các hành Kim, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Tấn Hồng Duy
Tiến lên, thăng tiến
Tên đệm Tấn rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Chí Hồng Duy
Chí hướng, ý chí, hoài bão
Tên đệm Chí rất phù hợp! Các hành Hỏa, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Việt Hồng Duy
Vượt qua, xuất sắc
Tên đệm Việt rất phù hợp! Các hành Mộc, Kim hỗ trợ tốt cho hành Thủy của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.