Hồng Sơn
Nam · Hán-Việt
“Núi lớn, sông rộng”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Hồng Sơn hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Núi lớn, sông rộng
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
洪山
洪山Chữ Hán: 洪山12 nét
Bộ thủ: 氵 (tam điểm thủy - nước)
Ý nghĩa bộ thủ
Nước, chất lỏng, những gì thuộc về sông biển
Thành phần chữ Hán
Nước lớn, dòng lũ; rộng lớn, mênh mông
Núi
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 洪 gồm bộ 氵 (nước) và 共 (cộng) làm thanh phù, nghĩa gốc là nước lớn, trận lụt, từ đó mở rộng thành to lớn, mênh mông — như trong hồng phúc, hồng ân. Chữ 山 là chữ tượng hình vẽ ba đỉnh núi nhô lên. Ghép lại, Hồng Sơn dựng một cảnh non nước bề thế: dòng nước rộng ôm lấy ngọn núi vững, mềm và cứng cùng có mặt.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Hồng (洪) - Sơn (山)
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Hồng Sơn và hành Thủy của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Hồng Sơn
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hoàng Hồng Sơn
Màu vàng, vua chúa, cao quý
Tên đệm Hoàng khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Bảo Hồng Sơn
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Kim Hồng Sơn
Vàng, kim loại, quý giá
Tên đệm Kim khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thành Hồng Sơn
Thành công, thành thật
Tên đệm Thành khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.