Thanh Long
Nam · Hán-Việt
“Rồng xanh, mạnh mẽ và thanh cao”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Thanh Long hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Rồng xanh, mạnh mẽ và thanh cao
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
青龍
青龍Chữ Hán: 青龍24 nét
Bộ thủ: 青 (thanh - màu xanh)
Ý nghĩa bộ thủ
Sắc xanh của cây cỏ và của bầu trời; bộ thủ chỉ màu xanh nói chung.
Thành phần chữ Hán
Màu xanh, sự tươi trẻ và trong sáng
Rồng — linh vật đứng đầu tứ linh, biểu tượng của quyền uy và mưa thuận gió hòa
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 青 vốn gồm 生 (mầm cây mọc lên) và 丹 (khoáng sắc lấy từ giếng), tả đúng cái sắc của lá non — nên 青 vừa là xanh lá vừa là xanh trời. Chữ 龍 là chữ tượng hình, vẽ con rồng có sừng, miệng há và thân uốn khúc. Thanh Long là một trong Tứ Tượng của thiên văn phương Đông, trấn giữ phương Đông, ứng với mùa xuân và hành Mộc.
Phiên âm
Thanh ở đây là 青 (xanh), khác 清 (trong) trong tên Thanh Hải; hai chữ đồng âm nhưng nghĩa và ngũ hành không giống nhau.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Thanh Long và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Văn Thanh Long
Văn hóa, học thức, văn chương
Tên đệm Văn rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thanh Thanh Long
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hồng Thanh Long
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng rất phù hợp! Các hành Hỏa, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thiên Thanh Long
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên rất phù hợp! Các hành Kim, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Đông Thanh Long
Mùa đông, phía đông
Tên đệm Đông rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.