Văn Đức
Nam · Hán-Việt
“Văn chương và đức hạnh”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Văn Đức hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Văn chương và đức hạnh
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
文德
文德Chữ Hán: 文德19 nét
Bộ thủ: 文 (văn - nét vằn)
Ý nghĩa bộ thủ
Nét vằn đan nhau, hoa văn, chữ nghĩa
Thành phần chữ Hán
Chữ nghĩa, văn chương, nét đẹp có quy củ
Đức hạnh, phẩm chất gây dựng được
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 文 trong văn tự cổ vẽ những nét vằn đan nhau trước ngực người, nghĩa gốc là hoa văn, sau mở rộng thành chữ viết, văn chương và nếp văn hóa. Chữ 德 gồm bộ 彳 (bước đi), 直 (ngay thẳng) và 心 (tấm lòng) — đi đường ngay với tấm lòng thẳng, đó là đức. 文德 là một từ Hán văn cổ, chỉ việc trị người bằng văn hóa và đạo đức thay vì bằng vũ lực.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Văn (文) - Đức (德). Chú ý phân biệt Văn (文) với Vân (雲 - mây), hai chữ chỉ khác nhau ở dấu.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Văn Đức và hành Thủy của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Văn Đức
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hoàng Văn Đức
Màu vàng, vua chúa, cao quý
Tên đệm Hoàng khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Bảo Văn Đức
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Kim Văn Đức
Vàng, kim loại, quý giá
Tên đệm Kim khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thành Văn Đức
Thành công, thành thật
Tên đệm Thành khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.