Thái Sơn
Nam · Hán-Việt
“Vững chãi như núi Thái Sơn”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Thái Sơn hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Vững chãi như núi Thái Sơn
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
泰山
泰山Chữ Hán: 泰山13 nét
Bộ thủ: 水 (bộ thủy - nước)
Ý nghĩa bộ thủ
Nước, chất lỏng, dòng chảy
Thành phần chữ Hán
Yên ổn, hanh thông, lớn lao
Núi non
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 泰 có phần dưới là 氺 — dạng biến của bộ 水 (nước) — nên Khang Hy xếp chữ này vào bộ thủy; nghĩa gốc tả nước trôi thông suốt, từ đó thành 'yên ổn, hanh thông, lớn lao', cũng là tên quẻ Thái trong Kinh Dịch chỉ thời trời đất giao hòa. Chữ 山 là chữ tượng hình vẽ ba đỉnh núi nhô lên. Ghép lại, 泰山 là ngọn Thái Sơn ở Sơn Đông, ngọn núi đứng đầu Ngũ Nhạc, biểu tượng của sự vững chãi và tôn kính.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Thái (泰) - Sơn (山). Chữ Thái 泰 (yên ổn) khác Thái 太 (rất, quá).
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Thái Sơn và hành Thủy của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Thái Sơn
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hoàng Thái Sơn
Màu vàng, vua chúa, cao quý
Tên đệm Hoàng khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Bảo Thái Sơn
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Kim Thái Sơn
Vàng, kim loại, quý giá
Tên đệm Kim khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thành Thái Sơn
Thành công, thành thật
Tên đệm Thành khá phù hợp với hành Thủy của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.