Minh Vy
Nữ · Hán-Việt
“Đóa hoa vi trong nắng”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Minh Vy hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Đóa hoa vi trong nắng
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
明薇
明薇Chữ Hán: 明薇24 nét
Bộ thủ: 日 (nhật - mặt trời)
Ý nghĩa bộ thủ
Mặt trời; bộ này gom những chữ chỉ ánh sáng, thời tiết và các mốc thời gian trong ngày
Thành phần chữ Hán
Sáng tỏ, tỏ tường, không bị che khuất
Rau vi, hoa tường vi - một loài thảo mộc
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 明 ghép 日 (mặt trời) với 月 (mặt trăng) - thứ ánh sáng đủ cả ngày lẫn đêm, nên có nghĩa sáng suốt, rõ ràng. Chữ 薇 gồm bộ 艹 (cỏ) đặt trên chữ 微 (vi) vừa chỉ âm vừa góp thêm nghĩa nhỏ nhắn, kín đáo; 薇 vừa là loài rau vi mà người xưa hái ăn, vừa là hoa tường vi 薔薇 trồng làm cảnh. Ghép lại, Minh Vy là đóa hoa nhỏ nở dưới nắng: đẹp mà không phô, sáng mà không chói.
Phiên âm
Âm Hán-Việt: Minh (明) - Vi (薇), người Việt quen viết thành Vy cho mềm nét. Chữ Vy này là 薇 (hoa vi); các nhà khác có thể chọn 微 (nhỏ bé) hay 韋 (da thuộc), cùng âm nhưng nghĩa khác hẳn.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Minh Vy và hành Hỏa của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Minh Minh Vy
Sáng suốt, thông minh
Tên đệm Minh rất phù hợp! Các hành Hỏa, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Thanh Minh Vy
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Phương Minh Vy
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Anh Minh Vy
Anh hùng, tinh hoa, sáng chói
Tên đệm Anh rất phù hợp! Các hành Mộc, Hỏa hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Gia Minh Vy
Tốt đẹp, gia đình
Tên đệm Gia rất phù hợp! Các hành Mộc, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Hỏa của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.