Nhã Đan
Nữ · Hán-Việt
“Thanh nhã, một tấm lòng son”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Nhã Đan hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Thanh nhã, một tấm lòng son
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
雅丹
雅丹Chữ Hán: 雅丹16 nét
Bộ thủ: 隹 (chuy - chim đuôi ngắn)
Ý nghĩa bộ thủ
Loài chim đuôi ngắn; bộ này gom tên các giống chim và những việc liên quan đến chim.
Thành phần chữ Hán
Thanh nhã, nhã nhặn, đúng mực
Màu đỏ son; tấm lòng son sắt
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
雅 (nhã) nguyên là tên một loài chim nhỏ, viết với bộ 隹, sau được mượn để chỉ cái "chính đáng, đúng mực": Kinh Thi có hai phần Tiểu Nhã và Đại Nhã là nhạc chương nơi triều đình, từ đó "nhã" thành nghĩa thanh lịch. 丹 (đan) vẽ hình cái giếng lấy quặng đan sa màu đỏ, nghĩa gốc là thứ khoáng đỏ dùng luyện đan, rồi thành "lòng son" chỉ sự trung trinh. Nhã Đan là nét thanh lịch bên ngoài phủ trên một tấm lòng son bên trong.
Phiên âm
Tên hai thanh ngang, đọc nhẹ và lạ tai; vì ít gặp nên nên cân nhắc họ có thanh trắc để tên đỡ chìm.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Nhã Đan và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Thanh Nhã Đan
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hồng Nhã Đan
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng rất phù hợp! Các hành Hỏa, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Hoài Nhã Đan
Ôm ấp trong lòng, hoài bão và tình nghĩa bền lâu
Tên đệm Hoài rất phù hợp! Các hành Thủy, Thổ hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Kiều Nhã Đan
Kiều diễm, yêu kiều — vẻ đẹp mềm mại, duyên dáng
Tên đệm Kiều rất phù hợp! Các hành Mộc, Thủy hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Nguyễn Như Nhã Đan
Như ý, như mong muốn
Tên đệm Như rất phù hợp! Các hành Thủy, Mộc hỗ trợ tốt cho hành Mộc của tên chính và tạo sự cân bằng với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.