Quỳnh Hoa
Nữ · Hán-Việt
“Hoa quỳnh, đẹp và thanh khiết”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Quỳnh Hoa hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Hoa quỳnh, đẹp và thanh khiết
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
瓊花
瓊花Chữ Hán: 瓊花25 nét
Bộ thủ: 玉 (ngọc - đá quý)
Ý nghĩa bộ thủ
Ngọc và các loại đá quý; khi đứng bên trái chữ, bộ này viết gọn thành 王
Thành phần chữ Hán
Thứ ngọc đẹp sắc đỏ; ghép bộ 玉 (ngọc) với 夐 làm thanh phù
Hoa; ghép 艹 (thảo đầu) với 化 (biến hóa)
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 瓊 mang bộ 玉, chỉ một loại ngọc đẹp, trong văn chương dùng cho mọi thứ quý và trong: quỳnh tương, quỳnh dao. Chữ 花 đặt 艹 (thảo đầu) trên 化 (biến hóa) - cái đẹp nở ra rồi tàn đi, biến hóa theo thời. Ghép lại, 瓊花 là một danh từ có thật trong Hán văn, chỉ loài hoa quý nổi tiếng đất Dương Châu, còn người Việt đọc thành 'hoa quỳnh' - loài hoa nở về đêm, thơm và tàn nhanh.
Phiên âm
Âm Hán-Việt: Quỳnh (瓊) - Hoa (花). Cần lưu ý 瓊花 trong Hán văn chỉ loài hoa quý đất Dương Châu, còn hoa quỳnh nở đêm của người Việt trong thực vật học ghi là 曇花 - cùng một tên gọi mà không cùng một cây.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Quỳnh Hoa và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Khánh Quỳnh Hoa
Mừng vui, khánh hạ, may mắn
Tên đệm Khánh khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hoài Quỳnh Hoa
Ôm ấp trong lòng, hoài bão và tình nghĩa bền lâu
Tên đệm Hoài khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn An Quỳnh Hoa
Bình an, yên ổn
Tên đệm An khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Nam Quỳnh Hoa
Phương nam, nam tính
Tên đệm Nam khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Bình Quỳnh Hoa
Bình yên, hòa bình
Tên đệm Bình khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.