Minh Thư
Nữ · Hán-Việt
“Sáng dạ, hiểu biết, có chữ nghĩa”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Minh Thư hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Sáng dạ, hiểu biết, có chữ nghĩa
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
明書
明書Chữ Hán: 明書18 nét
Bộ thủ: 日 (nhật - mặt trời)
Ý nghĩa bộ thủ
Mặt trời, ánh sáng, ngày
Thành phần chữ Hán
Sáng tỏ, sáng suốt (日 + 月)
Sách vở, chữ nghĩa (聿 + 曰)
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 明 ghép 日 (mặt trời) với 月 (mặt trăng) — hai nguồn sáng của trời đất — nên nghĩa là sáng tỏ, sáng suốt. Chữ 書 gồm 聿 (bàn tay cầm bút) trên 曰 (nói): ghi lời nói thành chữ, tức sách vở, chữ nghĩa. Minh Thư vì thế là người con gái sáng dạ và hiểu biết — cái sáng ở đây là sáng nhờ đọc sách, chứ không phải sáng bẩm sinh.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Minh Thư (明書). Hai âm cùng thanh ngang, đọc lên nhẹ, dễ gọi tắt thành 'Thư'.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Minh Thư và hành Hỏa của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Minh Minh Thư
Sáng suốt, thông minh
Tên đệm Minh khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Xuân Minh Thư
Mùa xuân, tươi trẻ, sức sống
Tên đệm Xuân khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thanh Minh Thư
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Phương Minh Thư
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Anh Minh Thư
Anh hùng, tinh hoa, sáng chói
Tên đệm Anh khá phù hợp với hành Hỏa của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.