Quỳnh Hương
Nữ · Hán-Việt
“Hương hoa quỳnh — thanh tao, quyến rũ”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Quỳnh Hương hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Hương hoa quỳnh — thanh tao, quyến rũ
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
瓊香
瓊香Chữ Hán: 瓊香27 nét
Bộ thủ: 玉 (ngọc - đá quý)
Ý nghĩa bộ thủ
Đá quý, ngọc
Thành phần chữ Hán
Thứ ngọc đẹp sắc đỏ; hoa quỳnh
Mùi thơm
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Tên ghép 瓊 (Quỳnh) với 香 (Hương). Chữ 瓊 mang bộ 王 - dạng viết của 玉 khi đứng bên trái - nghĩa gốc là một thứ ngọc quý sắc đỏ, sau được mượn để gọi loài hoa quỳnh nở về đêm. Chữ 香 vốn vẽ hạt lúa (禾) đặt trên 甘 (ngọt), tức mùi thơm của cơm mới. Ghép lại, tên tả đúng cái đêm hoa quỳnh nở: chỉ vài giờ, rất thơm, rồi khép lại.
Phiên âm
Phiên âm Hán-Việt: Quỳnh Hương (瓊香). Trong tiếng Việt, 'quỳnh' vừa là tên loài hoa vừa là tên một thứ ngọc - hai nghĩa cùng đi với chữ 瓊.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Quỳnh Hương và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Khánh Quỳnh Hương
Mừng vui, khánh hạ, may mắn
Tên đệm Khánh khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hoài Quỳnh Hương
Ôm ấp trong lòng, hoài bão và tình nghĩa bền lâu
Tên đệm Hoài khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn An Quỳnh Hương
Bình an, yên ổn
Tên đệm An khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Nam Quỳnh Hương
Phương nam, nam tính
Tên đệm Nam khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Bình Quỳnh Hương
Bình yên, hòa bình
Tên đệm Bình khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.