Dĩnh
Nữ · Hán-Việt
“Tài năng, thông minh”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Dĩnh hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Tài năng, thông minh
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
穎
穎Chữ Hán: 穎16 nét
Bộ thủ: 禾
Ý nghĩa bộ thủ
lúa
Thành phần chữ Hán
lúa
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ "穎" có bộ 禾 (lúa), mang ý nghĩa tài năng trong văn hóa Hán-Việt. Đây là chữ thường được dùng trong tên người Việt Nam để thể hiện phẩm chất cao quý và mong ước tốt đẹp của cha mẹ.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Dĩnh và hành Mộc của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Thanh Dĩnh
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hồng Dĩnh
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thiên Dĩnh
Trời, bầu trời, thiên nhiên
Tên đệm Thiên khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Diệu Dĩnh
Tuyệt diệu, kỳ diệu
Tên đệm Diệu khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Minh Dĩnh
Sáng suốt, thông minh
Tên đệm Minh khá phù hợp với hành Mộc của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.