Kim Chi
Nữ · Hán-Việt
“Cành vàng”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Kim Chi hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Cành vàng
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
金枝
金Chữ Hán: 金8 nét
Bộ thủ: 金
Ý nghĩa bộ thủ
kim loại, vàng
Thành phần chữ Hán
kim loại, vàng
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ "金" có bộ 金 (kim loại, vàng), mang ý nghĩa cành vàng trong văn hóa Hán-Việt. Đây là chữ thường được dùng trong tên người Việt Nam để thể hiện phẩm chất cao quý và mong ước tốt đẹp của cha mẹ.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Kim Chi và hành Kim của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Ngọc Kim Chi
Ngọc quý, cao quý, trong sạch
Tên đệm Ngọc khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Phương Kim Chi
Thơm, hướng, phương hướng
Tên đệm Phương khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Bảo Kim Chi
Quý báu, châu báu
Tên đệm Bảo khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Gia Kim Chi
Tốt đẹp, gia đình
Tên đệm Gia khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Thanh Kim Chi
Trong sạch, xanh, thanh tao
Tên đệm Thanh khá phù hợp với hành Kim của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.