Trang
Nữ · Hán-Việt
“Trang nhã, đoan trang, nghiêm túc”
Tên này có hợp với bé?
Chọn năm sinh để xem tên Trang hợp mệnh bé đến mức nào — điểm hợp mệnh, mệnh Nạp Âm và trụ Năm hiện ngay tại đây. Chỉ cần năm sinh, không cần điền gì thêm.
Ý nghĩa
Trang nhã, đoan trang, nghiêm túc
Nguồn gốc:
Hán-Việt
Chữ Hán:
莊
莊Chữ Hán: 莊13 nét
Bộ thủ: 艹 (thảo - cỏ)
Ý nghĩa bộ thủ
Cỏ, thảo mộc
Thành phần chữ Hán
Cỏ
Mạnh mẽ, trang nghiêm
Nguồn gốc và ý nghĩa sâu xa
Chữ 莊 kết hợp bộ thảo với 壯 (mạnh mẽ). Nghĩa gốc chỉ trang trại, mở rộng thành trang nhã, đoan trang. Người trang nhã như cây cỏ vững vàng.
Tên đệm phù hợp
Gợi ý tên đệm tương hợp với tên Trang và hành Thổ của chính tên này
Chưa biết mệnh của bé — chọn năm sinh ở phía trên để chấm lại theo đúng mệnh bé.
Nguyễn Minh Trang
Sáng suốt, thông minh
Tên đệm Minh khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Anh Trang
Anh hùng, tinh hoa, sáng chói
Tên đệm Anh khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hồng Trang
Màu hồng/đỏ, to lớn
Tên đệm Hồng khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Mỹ Trang
Đẹp, tốt đẹp
Tên đệm Mỹ khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Nguyễn Hạ Trang
Mùa hạ, nóng bỏng
Tên đệm Hạ khá phù hợp với hành Thổ của tên chính. Tạo sự hài hòa với tên chính.
Về cách tính điểm
Điểm kết hợp được tính dựa trên: độ tương hợp của tên đệm với hành của tên chính (40%), độ tương hợp của chính tên đó (60%), và bonus nếu tên đệm tương sinh với tên chính. Đây chưa phải điểm hợp mệnh bé — cần năm sinh mới tính được.