Tứ Trụ (Four Pillars)
Phương pháp cổ truyền để xác định mệnh và vận số của một người dựa trên Năm, Tháng, Ngày, Giờ sinh
Tứ Trụ là gì?
Tứ Trụ (四柱) hay Tứ Trụ Mệnh Học là phương pháp tính toán vận mệnh trong học thuyết phong thủy phương Đông. Tứ Trụ bao gồm bốn cột (trụ), mỗi cột đại diện cho một yếu tố thời gian:
- Trụ Năm (Year Pillar) - Năm sinh (16 tuổi trở về trước)
- Trụ Tháng (Month Pillar) - Tháng sinh (17-32 tuổi)
- Trụ Ngày (Day Pillar) - Ngày sinh (33-48 tuổi)
- Trụ Giờ (Hour Pillar) - Giờ sinh (49 tuổi trở đi)
Mỗi trụ được biểu diễn bởi một cặp Thiên Can (Heavenly Stem) và Địa Chi (Earthly Branch). Tổ hợp của cả 4 trụ tạo thành Bát Tự (八字) - 8 chữ định mệnh.
Bốn Trụ và ý nghĩa
1Trụ Năm (Year Pillar)
Gốc rễ, tổ tiên, 0-16 tuổi
Đại diện: Tổ tiên, gia đình xuất thân, nền tảng ban đầu
Thời kỳ: Tuổi thơ (0-16 tuổi)
Ý nghĩa: Trụ Năm cho biết hoàn cảnh gia đình, di truyền, và nền tảng ban đầu của cuộc đời
Ví dụ: Năm 2025 là Ất Tỵ (Mộc Tỵ), người sinh năm này có Trụ Năm là Ất Tỵ
2Trụ Tháng (Month Pillar)
Cha mẹ, sự nghiệp, 17-32 tuổi
Đại diện: Cha mẹ, môi trường phát triển, sự nghiệp ban đầu
Thời kỳ: Thanh niên (17-32 tuổi)
Ý nghĩa: Trụ Tháng ảnh hưởng đến sự phát triển cá nhân, học vấn, và khởi đầu sự nghiệp
Trụ Tháng được tính dựa trên tháng Âm lịch và Thiên Can của năm
3Trụ Ngày (Day Pillar)
Bản thân, hôn nhân, 33-48 tuổi
Đại diện: Bản thân, vợ/chồng, tính cách cá nhân
Thời kỳ: Trung niên (33-48 tuổi)
Ý nghĩa: Trụ Ngày là quan trọng nhất, đại diện cho chính bản thân. Thiên Can của Ngày là "Nhật Chủ" - trung tâm của Bát Tự
Trụ Ngày được tính theo công thức phức tạp dựa trên Julian Day Number
4Trụ Giờ (Hour Pillar)
Con cái, tương lai, 49+ tuổi
Đại diện: Con cái, vận số sau này, kết quả cuộc đời
Thời kỳ: Lão niên (49 tuổi trở đi)
Ý nghĩa: Trụ Giờ cho biết quan hệ với con cái, phúc đức cuối đời, và thành quả của cả cuộc sống
Trụ Giờ được tính dựa trên Thiên Can của Ngày và giờ sinh (12 giờ Địa Chi)
Thiên Can (Heavenly Stems) - 10 Can
Mười Thiên Can đại diện cho Ngũ Hành theo tính Âm và Dương
Giáp
Dương
Ất
Âm
Bính
Dương
Đinh
Âm
Mậu
Dương
Kỷ
Âm
Canh
Dương
Tân
Âm
Nhâm
Dương
Quý
Âm
Địa Chi (Earthly Branches) - 12 Chi
Mười hai Địa Chi tương ứng với 12 con giáp và 12 khung giờ trong ngày
Tý
Chuột
23:00-01:00
Sửu
Trâu
01:00-03:00
Dần
Hổ
03:00-05:00
Mão
Mèo
05:00-07:00
Thìn
Rồng
07:00-09:00
Tỵ
Rắn
09:00-11:00
Ngọ
Ngựa
11:00-13:00
Mùi
Dê
13:00-15:00
Thân
Khỉ
15:00-17:00
Dậu
Gà
17:00-19:00
Tuất
Chó
19:00-21:00
Hợi
Heo/Lợn
21:00-23:00
Tứ Trụ ảnh hưởng đến đặt tên như thế nào?
Trong đặt tên theo phong thủy, ta sử dụng Trụ Năm để xác định Nạp Âm - hành mệnh chính của người đó. Từ đó chọn tên có hành phù hợp.
Ví dụ 1: Năm 2025
- • Năm: 2025 (Dương lịch)
- • Trụ Năm: Ất Tỵ
- • Nạp Âm: Phú Đăng Hỏa (Hỏa hành)
- • Mệnh: Hỏa
- • Tên phù hợp: Mộc, Hỏa
Ví dụ 2: Năm 2024
- • Năm: 2024 (Dương lịch)
- • Trụ Năm: Giáp Thìn
- • Nạp Âm: Phú Đăng Hỏa (Hỏa hành)
- • Mệnh: Hỏa
- • Tên phù hợp: Mộc, Hỏa
Ứng dụng Đặt Tên Con của chúng tôi tự động tính toán Tứ Trụ và Nạp Âm, sau đó gợi ý các tên phù hợp với mệnh của bé. Bạn chỉ cần nhập ngày giờ sinh là có ngay kết quả!